Pilium Elektra

Pilium Elektra là mẫu DAC thuộc Divine Line của Pilium Audio, được phát triển với mục tiêu đưa khả năng tái tạo âm thanh số lên cùng cấp độ với những thiết bị analog cao cấp của hãng. Thay vì sử dụng một kiến trúc DAC thương mại có sẵn rồi xây dựng phần nguồn và analog output stage xung quanh, Pilium cho biết Pilium Elektra được thiết kế gần như từ đầu, với cấu trúc full dual-mono, sử dụng tổng cộng 8 chip DAC AKM, tương ứng 4 chip cho mỗi kênh, kết hợp tầng đầu ra Class A hoàn toàn discrete. Toàn bộ thiết kế hướng tới độ phân giải cao, độ trong suốt và khả năng tái tạo tự nhiên, phù hợp với triết lý chung của Pilium Audio về việc loại bỏ những màu âm nhân tạo để đưa tín hiệu tới hệ thống với mức can thiệp thấp nhất. Pilium Elektra đồng thời sở hữu hệ thống nguồn được đầu tư đặc biệt, mạch USB do chính Pilium phát triển, kỹ thuật re-clocking riêng và một femtoclock có thể lập trình bằng phần mềm, qua đó kiểm soát jitter ở mức rất thấp.
Cấu trúc full dual-mono là nền tảng quan trọng nhất của Pilium Elektra. Tám chip AKM được chia đều cho hai kênh, mỗi kênh sử dụng bốn chip DAC, giúp Pilium có thể tối ưu riêng đường chuyển đổi digital-to-analog của từng kênh. Sau tầng DAC là mạch output stage Class A hoàn toàn discrete, thay vì phụ thuộc vào một module analog tích hợp sẵn. Cách tiếp cận này cho phép phần analog được thiết kế phù hợp trực tiếp với kiến trúc digital phía trước, đồng thời tạo điều kiện để kiểm soát những yếu tố như nhiễu, độ tuyến tính và khả năng tách kênh. Pilium Elektra vì thế không chỉ được xây dựng quanh bản thân chip DAC mà là một hệ thống chuyển đổi hoàn chỉnh, trong đó phần digital, nguồn điện và tầng analog đều được phát triển đồng bộ. Triết lý này phù hợp với cách Pilium Audio thiết kế các sản phẩm khác: Sử dụng công nghệ hiện đại nhưng không để công nghệ trở thành mục tiêu cuối cùng, mà phải phục vụ trực tiếp cho khả năng tái tạo âm nhạc.

Một trong những điểm đặc biệt nhất của Pilium Elektra nằm ở hệ thống nguồn điện gồm 10 nguồn full-discrete ultra-low-noise, kết hợp với các bộ ổn áp tuyến tính tiên tiến và một nguồn dự trữ năng lượng lớn. Riêng mỗi kênh có tới 94.000µF dung lượng nguồn, tạo thành một kho năng lượng đáng kể cho phần analog. Pilium cho biết các nguồn được pre-regulated trước khi tiếp tục sử dụng những mạch cấp nguồn cục bộ tinh vi, qua đó đạt trở kháng đầu ra rất thấp và giảm đáng kể nhiễu tần số thấp cũng như các thành phần liên quan tới nguồn điện. Pilium Elektra sử dụng tổng cộng ba biến áp encapsulated loại ultra-low-noise audio-class: một cho mỗi kênh âm thanh và một biến áp riêng cho các chức năng không liên quan trực tiếp tới tín hiệu audio. Cách phân tách này giúp những mạch phụ trợ không phải chia sẻ nguồn với phần xử lý tín hiệu chính, tiếp tục củng cố kiến trúc dual-mono và mục tiêu duy trì nền âm sạch.
Ở tầng digital, Pilium Elektra sử dụng kỹ thuật re-clocking do Pilium tự phát triển cùng một femtoclock duy nhất có khả năng lập trình bằng phần mềm. Đây là một cách tiếp cận đáng chú ý bởi trong một DAC độ phân giải cao, độ chính xác của clock có ảnh hưởng trực tiếp tới thời điểm mà dữ liệu digital được chuyển đổi thành tín hiệu analog. Pilium cho biết hãng đã phát triển toàn bộ phần xử lý digital nội bộ thay vì sử dụng các giải pháp OEM, trong đó mạch USB receiver cũng được thiết kế và triển khai bởi chính đội ngũ của Pilium. Mục tiêu là kiểm soát toàn bộ chuỗi xử lý từ đầu vào digital tới quá trình chuyển đổi, thay vì phụ thuộc vào kiến trúc của một module bên thứ ba. Kết quả mà Pilium hướng tới là mức jitter rất thấp ngay tại đầu ra của thiết bị, đồng thời duy trì độ tách kênh cao và nền nhiễu thấp.

Về khả năng kết nối, Pilium Elektra hỗ trợ đầy đủ những chuẩn digital quan trọng đối với một DAC tham chiếu, gồm USB, S/PDIF và AES/EBU. Phần S/PDIF bao gồm kết nối BNC và RCA, trong khi USB hỗ trợ PCM từ 44,1kHz tới 384kHz ở độ phân giải 16–32bit và DSD64, DSD128, DSD256. Các đầu vào được lựa chọn trực tiếp thông qua màn hình cảm ứng điện dung 5,2 inch, đồng thời giao diện này cũng cho phép người dùng lựa chọn các bộ lọc digital. Cách điều khiển này tạo ra sự kết hợp giữa kiến trúc digital phức tạp bên trong và giao diện sử dụng trực quan bên ngoài, giúp Pilium Elektra không bị giới hạn vào một nguồn phát duy nhất mà có thể trở thành trung tâm digital front-end cho một hệ thống stereo tham chiếu.
Tầng analog output của Pilium Elektra được xây dựng hoàn toàn bằng linh kiện full discrete, cung cấp cả ngõ ra XLR balanced và RCA single-ended. Mức output đạt 3,97Vrms qua XLR khi tải 200kΩ và 3,95Vrms khi tải 10kΩ, trong khi ngõ RCA đạt 1,99Vrms ở mức 0dB với tải 100kΩ. Những con số này cho thấy Pilium Elektra được thiết kế để phối hợp tự nhiên với preamplifier analog rời, đặc biệt là những thiết kế có đầu vào balanced. Cấu trúc output stage Class A cũng thể hiện rõ định hướng của Pilium: phần chuyển đổi digital không kết thúc ở chip DAC mà tiếp tục được xử lý bởi một tầng analog được thiết kế riêng nhằm bảo toàn chất lượng tín hiệu trước khi đưa tới preamplifier.

Các thông số đo lường của Pilium Elektra cũng cho thấy mức đầu tư lớn vào phần digital và analog. Pilium công bố THD + N ở mức -113dB, THD đạt -126dB, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 126dB, trong khi độ tách kênh vượt 135dB trong dải 20Hz – 20kHz ở 24bit. Độ tuyến tính được công bố ở mức ≤115dB. Những thông số này không đơn thuần nhằm chứng minh khả năng xử lý độ phân giải cao mà còn phản ánh mục tiêu kiểm soát nhiễu và tương tác giữa hai kênh. Độ tách kênh trên 135dB đặc biệt phù hợp với cấu trúc full dual-mono của Pilium Elektra, giúp hạn chế sự giao thoa giữa hai kênh và tạo nền tảng cho hình ảnh stereo có độ chính xác cao.
Về trải nghiệm nghe, Pilium Elektra được xây dựng để hướng tới một đặc tính trong suốt, tự nhiên và giàu thông tin, thay vì tạo ra chất âm digital mang tính trình diễn. Kiến trúc dual-mono, nhiều chip DAC trên mỗi kênh, nguồn điện tách biệt, clock độ chính xác cao và tầng analog Class A cùng phục vụ một mục tiêu: giảm thiểu những yếu tố có thể che lấp thông tin của bản thu. Khi được phối ghép với preamplifier và power amplifier Pilium tương xứng, Pilium Elektra có thể trở thành nền tảng digital front-end phù hợp cho những hệ thống tham chiếu, nơi độ sạch của nền âm, độ chính xác của hình ảnh stereo và khả năng phân giải các thay đổi rất nhỏ trong bản thu được đặt lên hàng đầu. Đây cũng là cách Pilium tiếp cận nguồn digital: không cố gắng tạo ra một “chất âm DAC” nổi bật, mà tập trung vào việc tái tạo tín hiệu với mức can thiệp thấp và để phần còn lại của hệ thống quyết định cá tính âm nhạc.

Với 8 chip AKM, kiến trúc full dual-mono, tầng analog Class A discrete, 10 nguồn full-discrete ultra-low-noise, ba biến áp encapsulated, mạch USB tự phát triển và hệ thống re-clocking với femtoclock có độ chính xác cao, Pilium Elektra là một DAC được xây dựng theo đúng tinh thần “không thỏa hiệp” của Pilium Audio. Màn hình cảm ứng 5,2 inch, khả năng xử lý PCM tới 384kHz/32bit và DSD256 giúp thiết bị đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các hệ thống digital hiện đại, trong khi những thông số như THD + N -113dB, SNR 126dB và độ tách kênh trên 135dB cho thấy hãng đặc biệt chú trọng tới chất lượng tín hiệu. Với kích thước 480 × 490 × 172 mm và trọng lượng khoảng 30kg, Pilium Elektra sở hữu quy mô vật lý tương xứng với một nguồn phát digital tham chiếu, đồng thời hoàn thiện chuỗi tín hiệu số bằng một tầng analog được đầu tư sâu để có thể phối ghép với những preamplifier và power amplifier cao cấp nhất của Pilium.

Thông số kỹ thuật:
Phân loại: DAC
Thiết kế: Full dual-mono
Chip DAC: 8×AK4493(S), 4 chip/kênh
Tầng analog: Full discrete Class A
Ngõ vào digital: USB, S/PDIF BNC/RCA, AES/EBU
USB PCM: 16–32bit, 44,1–384kHz
USB DSD: DSD64/128/256
S/PDIF PCM: 16–24bit, 44,1–192kHz
Ngõ ra RCA: 1,99Vrms @ 0dB, tải 100kΩ
Ngõ ra XLR: 3,97Vrms @ 0dB, tải 200kΩ
Ngõ ra XLR: 3,95Vrms @ 0dB, tải 10kΩ
THD + N: -113dB typical, 20Hz–20kHz, 44,1kHz @ 0dBFS
THD: -126dB @ 1kHz, 48kΩ, -12dBFS, XLR
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 126dB
Độ tách kênh: >135dB, 20Hz–20kHz @ 24bit
Độ tuyến tính: ≤115dB
Màn hình: Touch screen 5,2 inch LED
Biến áp nguồn: 3×encapsulated ultra-low-noise audio-class
Điện dung nguồn: 94.000µF/kênh
Kích thước: 480 × 490 × 172 mm
Trọng lượng: 30kg.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.