Cần mâm than IT-345 CR-1
Cần Mâm Than IKEDA IT-345 CR-1 – Tonearm Dynamic Balance Cao Cấp Từ Nhật Bản
IKEDA IT-345 CR-1 là mẫu cần mâm than cao cấp của IKEDA Sound Labs, được thiết kế theo nguyên lý Dynamic Balance và sở hữu chiều dài hiệu dụng 245 mm, tương đương khoảng 9,5 inch. Đây là lựa chọn đặc biệt đáng chú ý cho những hệ thống analog hi-end cần một tonearm có kết cấu chắc chắn, khối lượng cao và khả năng phối ghép linh hoạt với nhiều cartridge, đặc biệt là những mẫu Moving Coil cao cấp.
IKEDA là một cái tên có vị trí đặc biệt trong lịch sử analog Nhật Bản. Người sáng lập Isamu Ikeda cũng chính là nhà thiết kế gắn liền với Fidelity Research và những sản phẩm nổi tiếng như FR-64S, FR-66S hay cartridge FR-7. Triết lý chế tạo tonearm chú trọng độ cứng vững, khả năng kiểm soát rung chấn và độ chính xác cơ học tiếp tục được thể hiện trên IKEDA IT-345 CR-1.
Khác với nhiều tonearm sử dụng thiết kế Static Balance, IT-345 CR-1 sử dụng Dynamic Balance. Sau khi cân bằng tonearm, lực tỳ kim được thiết lập thông qua cơ cấu tạo lực của cần. Thiết kế này giúp duy trì lực tracking theo nguyên lý mà IKEDA lựa chọn cho các tonearm cao cấp của hãng, đồng thời mang lại khả năng hoạt động ổn định khi cartridge di chuyển theo bề mặt đĩa.
Một điểm đáng chú ý khác của IT-345 CR-1 là thiết kế High Mass. Đây không phải loại tonearm siêu nhẹ mà được IKEDA xây dựng với kết cấu cơ khí vững chắc. Khi kết hợp đúng cartridge và thiết lập resonance phù hợp, đặc tính này đặc biệt hấp dẫn với những cartridge MC có compliance thấp hoặc trung bình, vốn xuất hiện khá phổ biến trong phân khúc cartridge analog cao cấp.
Chiều dài hiệu dụng của IKEDA IT-345 CR-1 là 245 mm, trong khi tổng chiều dài đạt 326 mm. Đây là kích thước tương đối gọn so với người anh em 12 inch IT-407 CR-1, giúp IT-345 CR-1 dễ bố trí hơn trên nhiều mâm than và armboard nhưng vẫn duy trì triết lý cơ khí đặc trưng của IKEDA.
Khoảng cách từ pivot đến spindle tiêu chuẩn khoảng 230 mm, kết hợp overhang 15 mm. Việc lắp đặt cần chính xác theo template và geometry của nhà sản xuất rất quan trọng. Với một hệ thống analog ở cấp độ này, chỉ một sai lệch nhỏ về vị trí tonearm, overhang, VTA, azimuth hay tracking force cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng tracking và chất lượng âm thanh.
Khả năng phối ghép cartridge của IT-345 CR-1 cũng rất rộng. Theo thông số của hãng, tổng trọng lượng cartridge và headshell có thể nằm trong khoảng 6 đến 38,5 g. Headshell tiêu chuẩn có trọng lượng khoảng 17,2 g. Điều này tạo điều kiện để người chơi thử nghiệm nhiều cartridge khác nhau, bao gồm cả những cartridge MC có thân tương đối nặng.
Lực tỳ kim có thể điều chỉnh từ 0 đến 5 g, đủ rộng cho phần lớn cartridge hi-end hiện nay. Cần cũng được trang bị cơ cấu Inside Force Canceler để thiết lập lực bù phù hợp với tracking force của cartridge. Một ưu thế của thiết kế headshell rời là khả năng thay đổi cartridge thuận tiện. Người chơi có thể lắp sẵn nhiều cartridge trên các headshell khác nhau, sau đó thay đổi tùy theo đĩa và phong cách nghe. Đây là cách chơi rất thú vị với những hệ thống vinyl cao cấp khi mỗi cartridge có thể mang đến một màu sắc và cách thể hiện âm nhạc khác nhau.
IKEDA IT-345 CR-1 cũng cho phép điều chỉnh chiều cao tonearm trong phạm vi rộng, giúp người chơi căn chỉnh VTA theo cartridge, mat và độ dày của đĩa LP. Đặc biệt, IT-345 CR-1 còn tương thích với hệ thống điều chỉnh VTA IKEDA IT-VTA-06. Khi trang bị IT-VTA-06, người chơi có thể tinh chỉnh chiều cao tonearm một cách mượt mà, thậm chí điều chỉnh khi đĩa đang phát để trực tiếp nghe sự thay đổi. Với một hệ thống vinyl hi-end, việc lựa chọn tonearm không nên chỉ dựa trên giá trị của mâm than. Tonearm là cầu nối cơ học trực tiếp giữa cartridge và turntable, ảnh hưởng đến khả năng tracking, kiểm soát rung động và lượng thông tin mà cartridge có thể khai thác từ rãnh đĩa. IKEDA IT-345 CR-1 đặc biệt phù hợp với người chơi muốn xây dựng hệ thống analog theo hướng chắc chắn, ổn định và ưu tiên khả năng phối ghép với những cartridge MC cao cấp.
Thông số kỹ thuật IKEDA IT-345 CR-1
Loại: Dynamic Balance Tonearm
Thiết kế: High Mass
Tổng chiều dài: 326 mm
Chiều dài hiệu dụng: 245 mm, khoảng 9,5 inch
Khoảng cách Pivot to Spindle: 230 mm
Overhang: 15 mm
Tracking Error: +2° đến -1°21′
Lực tỳ kim: 0 đến 5 g
Bước điều chỉnh lực tỳ: 0,5 g
Đường kính lỗ lắp đặt: 31 mm
Khoảng điều chỉnh chiều cao cần: 25 đến 60 mm
Độ dày armboard tối đa: 35 mm
Khoảng cân bằng Cartridge + Headshell: 6 đến 38,5 g
Trọng lượng Headshell tiêu chuẩn: 17,2 g
Trọng lượng tonearm: khoảng 1,25 kg







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.