Marantz CINEMA 60 Series 2

Marantz CINEMA 60 Series 2 là mẫu AV receiver 7.2 kênh mới được Marantz giới thiệu trong năm 2026, nằm giữa Marantz CINEMA 50 Series 2 và Marantz CINEMA 70s Series 2 trong thế hệ CINEMA Series 2 mới. Được phát triển cho những hệ thống home cinema gia đình cần sự cân bằng giữa hiệu năng, khả năng kết nối và thiết kế gọn gàng, Marantz CINEMA 60 Series 2 sở hữu 7 kênh khuếch đại Class A/B với công suất 100W/kênh ở 8Ω, đồng thời hỗ trợ Dolby Atmos, DTS:X và xử lý tín hiệu tối đa 7.1 kênh. Điểm nâng cấp quan trọng nhất của thế hệ mới nằm ở DAC 32bit, 8 kênh được thiết kế để cải thiện độ rõ nét, độ phân giải, dynamic và sự nhất quán của trường âm. Bên cạnh đó, Marantz CINEMA 60 Series 2 còn được bổ sung khả năng tương thích Dirac Live, nâng cấp gaming với HDMI 2.1, 4K/120Hz, 8K/60Hz, VRR và AMD FreeSync, đồng thời tiếp tục tích hợp nền tảng HEOS để đáp ứng cả nhu cầu xem phim, nghe nhạc và streaming.
Nền tảng khuếch đại của Marantz CINEMA 60 Series 2 sử dụng 7 tầng công suất rời Class A/B, kết hợp topology Current Feedback và các module HDAM-SA2 đặc trưng của Marantz. Công suất đạt 100W/kênh ở 8Ω, 20Hz–20kHz với 0,08% THD khi hai kênh cùng hoạt động, trong khi mức công suất được công bố ở 6Ω là 140W/kênh tại 1kHz. Đây là cấu hình phù hợp với những hệ thống home cinema quy mô vừa, đặc biệt khi sử dụng loa bookshelf, loa center và loa surround có độ nhạy từ trung bình tới cao. Bảy kênh khuếch đại tích hợp cho phép Marantz CINEMA 60 Series 2 trực tiếp đảm nhiệm những cấu hình như 5.1.2 Dolby Atmos mà không cần bổ sung power amplifier bên ngoài. Đồng thời, các ngõ pre-out 7.2 kênh vẫn được cung cấp để người dùng có thể mở rộng hệ thống bằng ampli công suất rời nếu muốn nâng cấp khả năng trình diễn trong tương lai.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của Marantz CINEMA 60 Series 2 nằm ở DAC 32bit, 8 kênh thế hệ mới. Marantz cho biết kiến trúc chuyển đổi này được phát triển nhằm mang lại độ chính xác, độ phân giải và dynamic tốt hơn trên toàn bộ nội dung, đồng thời cải thiện hình ảnh âm thanh và sự nhất quán của trường âm surround. Việc sử dụng DAC 8 kênh trên một AV receiver 7.2 kênh cũng tạo ra khoảng dự trữ phù hợp cho kiến trúc xử lý digital của thiết bị. Kết hợp với mạch khuếch đại discrete, HDAM-SA2 và chế độ Pure Direct, Marantz CINEMA 60 Series 2 không chỉ được định hướng cho những hiệu ứng điện ảnh có quy mô lớn mà còn có khả năng đảm nhiệm vai trò một thiết bị nghe nhạc trong hệ thống gia đình. Thiết bị hỗ trợ FLAC, WAV và ALAC tới 192kHz/24bit cùng DSD 2,8MHz và 5,6MHz thông qua hệ thống streaming mạng.
Khả năng tái tạo âm thanh đa kênh của Marantz CINEMA 60 Series 2 tập trung vào Dolby Atmos và DTS:X, với Dolby Atmos Music và Dolby Atmos Height Virtualization được hỗ trợ. Bộ xử lý có tối đa 7.1 kênh, cho phép triển khai cấu hình 5.1.2 khi bổ sung hai loa height hoặc loa trần. So với Marantz CINEMA 50 Series 2, Marantz CINEMA 60 Series 2 không được thiết kế để xử lý những hệ thống 11.4 kênh lớn hơn, nhưng chính giới hạn này giúp sản phẩm phù hợp hơn với phòng khách và phòng giải trí gia đình có quy mô vừa. Người dùng vẫn có thể tận dụng Dolby Atmos để tạo trường âm ba chiều với hiệu ứng chuyển động theo chiều cao, trong khi hệ thống Dolby Surround và DTS Neural:X có thể mở rộng những nguồn âm thanh không có nhiều kênh thành trường âm phù hợp với bố trí loa.

Khả năng hiệu chỉnh phòng cũng là một nâng cấp quan trọng trên Marantz CINEMA 60 Series 2. Thiết bị tích hợp Audyssey MultEQ XT để tự động đo đạc và hiệu chỉnh ảnh hưởng của phòng nghe, đồng thời hỗ trợ Dirac Live dưới dạng nâng cấp tùy chọn. Với một AV receiver được sử dụng trong phòng khách, đây là tính năng có giá trị thực tế bởi khoảng cách giữa các loa, vị trí ghế ngồi, phản xạ tường và đặc tính của subwoofer đều có thể làm thay đổi đáng kể cân bằng âm thanh. Audyssey giúp quá trình thiết lập ban đầu trở nên đơn giản hơn, trong khi Dirac Live mở rộng khả năng tinh chỉnh cho người dùng muốn kiểm soát chính xác hơn đáp tuyến của hệ thống. Marantz CINEMA 60 Series 2 đồng thời hỗ trợ Dynamic EQ, Dynamic Volume, Variable Crossover và Optimized Bass Redirection, qua đó cho phép người dùng điều chỉnh hệ thống phù hợp với nhiều điều kiện sử dụng khác nhau.
Ở phương diện hình ảnh, Marantz CINEMA 60 Series 2 được trang bị 6 ngõ vào HDMI và 2 ngõ ra HDMI, trong đó 3 ngõ vào hỗ trợ tín hiệu 8K. Chuẩn HDMI 2.1 cho phép truyền 8K/60Hz và 4K/120Hz với băng thông tới 40Gbps trên các cổng tương thích, đồng thời hỗ trợ eARC, HDR10+, Dolby Vision, HLG và Dynamic HDR. Đối với gaming, Marantz CINEMA 60 Series 2 hỗ trợ ALLM, VRR, Quick Frame Transport và AMD FreeSync trên các ngõ HDMI tương thích. Khả năng upscale từ 1080p/4K lên 8K tiếp tục giúp thiết bị trở thành trung tâm hình ảnh cho nhiều nguồn phát hiện đại. Với những người dùng kết hợp TV 4K/8K, máy chơi game thế hệ mới và đầu phát streaming, nền tảng HDMI này giúp Marantz CINEMA 60 Series 2 có tuổi thọ sử dụng lâu dài hơn so với một AV receiver chỉ tập trung vào chuẩn hình ảnh hiện tại.

Khả năng streaming của Marantz CINEMA 60 Series 2 được xây dựng trên nền tảng HEOS, cho phép thiết bị trở thành một phần của hệ thống âm thanh đa phòng và truy cập trực tiếp nhiều dịch vụ nhạc trực tuyến. AirPlay 2, Spotify Connect, Tidal Connect, Qobuz Connect và Roon Ready đều được hỗ trợ, bên cạnh TuneIn, Amazon Music, Deezer và các dịch vụ khác. Marantz CINEMA 60 Series 2 cũng có Wi-Fi, Bluetooth và Ethernet, đồng thời hỗ trợ phát nhạc độ phân giải cao tới 192kHz/24bit với FLAC, WAV và ALAC. Một điểm thực dụng khác là Bluetooth retransmission, cho phép truyền âm thanh tới tai nghe Bluetooth tương thích khi cần xem phim mà không làm ảnh hưởng tới những người khác trong không gian. Marantz cũng cho biết Bluetooth LE Audio sẽ được bổ sung thông qua firmware trong tương lai cho các thiết bị tương thích.
Thiết kế của ampli Marantz CINEMA 60 Series 2 tiếp tục sử dụng ngôn ngữ đặc trưng của dòng CINEMA với màn hình OLED dạng porthole, bố cục đối xứng và các nút điều khiển tối giản trên mặt trước. Bên trong chassis, Marantz tập trung vào một cấu trúc đủ chắc chắn để chứa 7 tầng công suất, hệ thống xử lý digital, mạng streaming và số lượng lớn kết nối. Với kích thước 442 × 343 × 165 mm khi không tính anten và trọng lượng 10,9kg, Marantz CINEMA 60 Series 2 có quy mô tương đối dễ bố trí trong tủ máy hoặc kệ thiết bị gia đình. Phía sau là 7 cọc loa, 7.2 kênh pre-out, 2 ngõ subwoofer, 6 HDMI input, 2 HDMI output, cùng các ngõ analog, phono MM, optical và coaxial, giúp thiết bị có thể trở thành trung tâm kết nối cho một hệ thống giải trí tương đối toàn diện.

Với 7×100W, DAC 32bit 8 kênh mới, Dolby Atmos, Audyssey MultEQ XT, khả năng nâng cấp Dirac Live, HDMI 2.1, 8K, 4K/120Hz, HEOS và đầy đủ các nền tảng streaming hiện đại, Marantz CINEMA 60 Series 2 là một AV receiver 7.2 kênh hướng tới sự cân bằng giữa hiệu năng và tính linh hoạt. So với Marantz CINEMA 50 Series 2, Marantz CINEMA 60 Series 2 có số kênh khuếch đại và xử lý thấp hơn, nhưng vẫn giữ lại phần lớn những nâng cấp quan trọng của thế hệ Series 2, đặc biệt là DAC mới, Dirac Live tùy chọn và các tính năng HDMI dành cho gaming. Với mức giá công bố 2.000USD tại thị trường Mỹ, Marantz CINEMA 60 Series 2 phù hợp với người dùng muốn xây dựng một hệ thống 5.1.2 hoặc 7.1 quy mô vừa, đồng thời cần một thiết bị có khả năng xử lý tốt cả phim ảnh, âm nhạc, streaming và gaming trong một chassis duy nhất.
Thông số kỹ thuật:
Phân loại: AV receiver 7.2 kênh
Số kênh khuếch đại: 7
Công suất: 7×100W @ 8Ω, 20Hz – 20kHz, 0,08% THD, 2 kênh
Công suất: 7×140W @ 6Ω, 1kHz, 0,7% THD, 2 kênh
Topology khuếch đại: Class A/B
Topology: Current Feedback
Mạch khuếch đại: HDAM-SA2
Số kênh xử lý: 7.1
DAC: 32bit, 8 kênh
Định dạng âm thanh: Dolby Atmos, Dolby TrueHD, Dolby Atmos Music, Dolby Atmos Height Virtualization, DTS:X, DTS-HD, DTS Neural:X, DTS Virtual:X
Hiệu chỉnh phòng: Audyssey MultEQ XT
Dirac Live: Hỗ trợ nâng cấp
Ngõ vào HDMI: 6
Ngõ ra HDMI: 2
HDMI 2.1: 8K/60Hz, 4K/120Hz
Băng thông HDMI: Tối đa 40Gbps
HDR: HDR10+, Dolby Vision, HLG, Dynamic HDR
Gaming: ALLM, VRR, Quick Frame Transport, AMD FreeSync
Ngõ vào analog: 4
Ngõ vào phono: MM
Ngõ vào digital: 2 Optical, 2 Coaxial
Ngõ vào USB: 1 USB-A
Ngõ ra preamp: 7.2 kênh
Ngõ ra subwoofer: 2
Streaming: HEOS, AirPlay 2, Spotify Connect, Tidal Connect, Qobuz Connect, Roon Ready
Wi-Fi: Có
Bluetooth: Có
Bluetooth retransmission: Có
Ethernet: Có
Multi-room: 2 vùng
Màn hình: OLED Porthole
Công suất tiêu thụ tối đa: 650W
Kích thước: 442 × 343 × 165 mm
Trọng lượng: 10,9kg.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.