Metronome cAQWO 2

Metronome cAQWO 2 là bộ giải mã tín hiệu số sang analog (DAC) cao cấp được phát triển dành cho những hệ thống hi-fi và hi-end đòi hỏi khả năng xử lý nhạc số độ phân giải cao, kết nối đa dạng và chất lượng chế tác tinh xảo. Thuộc dòng sản phẩm AQWO của thương hiệu Pháp Métronome, Metronome cAQWO 2 được thiết kế theo cấu trúc hai khối, gồm bộ giải mã và bộ cấp nguồn rời Elektra, nhằm tách biệt phần xử lý tín hiệu khỏi nguồn điện cung cấp. Thế hệ thứ hai này được nâng cấp đáng chú ý với hai nền tảng chuyển đổi DAC của ESS và AKM, cho phép người dùng lựa chọn chất âm theo sở thích nghe. Ngoài đầu ra bán dẫn tiêu chuẩn, Metronome cAQWO 2 còn có tùy chọn tầng xuất âm dùng bóng đèn điện tử và khả năng bổ sung mô-đun streaming, giúp thiết bị thích ứng với nhiều cấu hình hệ thống khác nhau.
Điểm đặc biệt của Metronome cAQWO 2 là sự hiện diện đồng thời của hai bộ chuyển đổi DAC cao cấp. Người dùng có thể lựa chọn ESS ES9039MPRO hoặc AKM AK4499EX để xử lý tín hiệu số, thay vì bị giới hạn ở một kiến trúc chuyển đổi duy nhất. Theo thông số công bố, ESS ES9039MPRO đạt mức THD+N -122dB và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 137dB, trong khi AKM AK4499EX có THD+N -124dB và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 135dB. Những con số này phản ánh khả năng kiểm soát méo và nhiễu của từng nền tảng theo điều kiện đo tương ứng, nhưng không thể dùng riêng lẻ để kết luận bộ DAC nào mang lại chất âm tốt hơn. Trên thực tế, lựa chọn giữa hai kiến trúc còn phụ thuộc vào sở thích nghe, đặc điểm của hệ thống phối ghép và cách thiết kế toàn bộ mạch analog phía sau bộ chuyển đổi.

Khả năng lựa chọn giữa hai bộ DAC được kết hợp với hệ thống đầu ra analog có thể chuyển đổi giữa chế độ bán dẫn và tùy chọn bóng đèn điện tử. Ở cấu hình tiêu chuẩn, Metronome cAQWO 2 sử dụng tầng xuất âm bán dẫn để đưa tín hiệu analog đến ampli tích hợp hoặc ampli công suất rời. Khi được trang bị tùy chọn đầu ra bóng đèn, thiết bị có thể sử dụng hai bóng 6922 với chế độ phân cực Class A, hướng đến cách trình bày âm thanh khác biệt so với tầng xuất âm bán dẫn. Việc lựa chọn bóng đèn không đơn thuần là nâng cấp về hình thức, mà thay đổi cấu trúc mạch analog và đặc tính xử lý tín hiệu. Tùy sở thích, người nghe có thể ưu tiên sự chính xác, độ tĩnh và khả năng kiểm soát hoặc tìm kiếm cách trình bày giàu sắc thái theo đặc tính của tầng xuất âm bóng đèn. Tùy chọn này cần được xác nhận khi đặt mua hoặc nâng cấp, bởi không phải mọi phiên bản Metronome cAQWO 2 đều mặc nhiên có sẵn đầu ra bóng đèn.
Để khai thác thư viện nhạc số hiện đại, Metronome cAQWO 2 hỗ trợ nhiều định dạng và tần số lấy mẫu. Qua cổng USB, thiết bị có thể xử lý PCM lên đến 32-bit/384kHz và DSD native lên đến DSD512. Các đầu vào I²S hỗ trợ PCM 32-bit/384kHz và DSD native đến DSD256, trong khi S/PDIF và AES/EBU hỗ trợ PCM đến 32-bit/384kHz cùng DSD64 – DSD128 theo phương thức DoP. Đầu vào quang Toslink hỗ trợ PCM đến 32-bit/192kHz và DSD64 DoP. Khả năng tương thích rộng giúp Metronome cAQWO 2 kết nối với nhiều nguồn phát, từ máy tính, music server đến transport CD hoặc SACD có đầu ra số tương thích. Tuy nhiên, định dạng và độ phân giải tối đa còn phụ thuộc vào cổng kết nối được sử dụng, thiết bị nguồn và phương thức truyền tín hiệu.

Hệ thống kết nối số của Metronome cAQWO 2 được thiết kế để đáp ứng cả những cấu hình stereo truyền thống lẫn các hệ thống phát nhạc số phức tạp. Các đầu vào I²S, AES/EBU, S/PDIF, Toslink và USB cung cấp nhiều lựa chọn về giao tiếp tín hiệu, trong đó I²S phù hợp với các nguồn phát có giao tiếp tương thích nhằm truyền dữ liệu số trực tiếp đến DAC. Ở phía đầu ra, thiết bị có một cặp RCA không cân bằng và một cặp XLR cân bằng, cho phép kết nối với nhiều loại ampli khác nhau. Mức điện áp đầu ra tối đa được công bố là 3V ở mức tín hiệu 0dB cho cả hai chuẩn. Trở kháng đầu ra lần lượt là 100Ω đối với RCA và 150Ω đối với XLR. Việc lựa chọn kết nối nên dựa trên chiều dài dây, cấu trúc hệ thống và khả năng tiếp nhận tín hiệu của ampli, thay vì mặc định rằng XLR luôn mang lại chất lượng tốt hơn RCA trong mọi trường hợp.
Metronome cAQWO 2 còn có tùy chọn mô-đun streaming để mở rộng khả năng phát nhạc trực tiếp qua mạng. Khi được trang bị mô-đun này, thiết bị hỗ trợ Ethernet Gigabit, Wi-Fi hai băng tần 2,4GHz và 5GHz, đồng thời tương thích với các giao thức và dịch vụ như DLNA/UPnP, Spotify Connect, Roon Ready, TIDAL Connect, Qobuz Connect, Deezer và internet radio vTuner. Khả năng tích hợp streaming giúp hệ thống giảm sự phụ thuộc vào đầu phát mạng rời, đồng thời tạo điều kiện truy cập thư viện nhạc nội bộ và các dịch vụ trực tuyến. Mô-đun streaming là tùy chọn, vì vậy người dùng cần kiểm tra cấu hình cụ thể trước khi mua. Khi được trang bị, Metronome cAQWO 2 có thể đảm nhiệm đồng thời vai trò DAC và điểm tiếp nhận nhạc mạng, phù hợp với những hệ thống ưu tiên sự tinh giản nhưng vẫn cần khả năng phát nhạc độ phân giải cao.

Về giao diện sử dụng, Metronome cAQWO 2 sở hữu màn hình cảm ứng màu kích thước 7 inch, độ phân giải 1024 x 600, hỗ trợ theo dõi trạng thái hoạt động và các thông tin liên quan đến nguồn phát. Giao diện trực quan giúp việc lựa chọn đầu vào và quản lý những chức năng tương thích thuận tiện hơn so với các thiết bị chỉ sử dụng đèn báo và nút bấm cơ bản. Phần thân máy được hoàn thiện bằng nhôm, với hai khối thiết bị có thể lựa chọn màu bạc hoặc đen. Bộ giải mã có kích thước 420 x 120 x 425mm và trọng lượng 11,6kg, trong khi bộ cấp nguồn Elektra có kích thước 420 x 85 x 425mm và trọng lượng 12,8kg. Việc bố trí hai khối riêng biệt đòi hỏi không gian kệ đủ rộng và vững chắc, nhưng đồng thời thể hiện định hướng thiết kế dành cho hệ thống âm thanh cao cấp, nơi nguồn điện và cấu trúc cơ khí được chú trọng.
Nhìn tổng thể, Metronome cAQWO 2 là bộ giải mã DAC dành cho người nghe muốn kiểm soát sâu hơn cấu hình xử lý tín hiệu số và lựa chọn đặc tính tầng xuất âm theo sở thích. Hai nền tảng ESS ES9039MPRO và AKM AK4499EX, khả năng giải mã PCM 32-bit/384kHz và DSD512 qua USB, hệ thống đầu vào đa dạng cùng đầu ra RCA và XLR tạo nên nền tảng kỹ thuật linh hoạt. Tùy chọn tầng xuất âm bóng đèn và mô-đun streaming giúp Metronome cAQWO 2 mở rộng khả năng phối ghép theo nhu cầu thực tế. Khi kết hợp với transport hoặc music server phù hợp, ampli có chất lượng tương xứng và hệ thống loa được lựa chọn cẩn thận, thiết bị có thể trở thành trung tâm giải mã tín hiệu số cho một hệ thống nghe nhạc stereo cao cấp.

Thông số kỹ thuật:
Phân loại: Bộ giải mã DAC cao cấp, bộ cấp nguồn rời
Bộ chuyển đổi DAC: ESS ES9039MPRO hoặc AKM AK4499EX
THD+N: -122dB (ESS); -124dB (AKM)
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 137dB (ESS); 135dB (AKM)
Đầu vào USB: PCM 44,1 – 384kHz/32-bit; DSD64 – DSD512 Native
Đầu vào I²S: PCM 44,1 – 384kHz/32-bit; DSD64 – DSD256 Native
Đầu vào S/PDIF: PCM 44,1 – 384kHz/32-bit; DSD64 – DSD128 DoP
Đầu vào AES/EBU: PCM 44,1 – 384kHz/32-bit; DSD64 – DSD128 DoP
Đầu vào Toslink: PCM 44,1 – 192kHz/32-bit; DSD64 DoP
Đầu ra analog RCA: 1 cặp stereo, trở kháng 100Ω, điện áp tối đa 3V
Đầu ra analog XLR: 1 cặp stereo, trở kháng 150Ω, điện áp tối đa 3V
Tùy chọn tầng xuất âm: Bóng đèn điện tử, 2 bóng 6922, Class A
Tùy chọn streaming: DLNA/UPnP, Spotify Connect, Roon Ready, TIDAL Connect, Qobuz Connect, Deezer, vTuner
Kết nối mạng tùy chọn: Ethernet Gigabit, Wi-Fi hai băng tần 2,4GHz và 5GHz
Màn hình: Cảm ứng màu 7 inch, độ phân giải 1024 x 600
Công suất tiêu thụ: 65W
Công suất chờ: 45W
Kích thước bộ giải mã: 420 x 120 x 425 mm
Kích thước bộ cấp nguồn Elektra: 420 x 85 x 425 mm
Trọng lượng bộ giải mã: 11,6kg
Trọng lượng bộ cấp nguồn Elektra: 12,8kg
Màu hoàn thiện: Bạc hoặc đen.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.