Preamplifier Mark Levinson № 5206: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết & Đánh Giá Toàn Diện (Cập Nhật 2026)
Bạn đang tìm kiếm preamplifier Mark Levinson № 5206 với thông số kỹ thuật đầy đủ và chính xác nhất? Đây là mẫu preamp cao cấp dual-monaural class A của thương hiệu Mỹ danh tiếng, được thiết kế thủ công tại Mỹ, tích hợp DAC Precision Link II, phono stage MM/MC cao cấp và đầu ra headphone Main Drive. Sản phẩm nổi bật với công nghệ Pure Path (2 bằng sáng chế), hỗ trợ MQA full decode, PCM 384kHz/32-bit, DSD quad speed và Bluetooth aptX-HD.
Với thiết kế dual-monaural, mạch Pure Path hoàn toàn rời rạc, trực tiếp kết nối và hoạt động class A, Mark Levinson № 5206 mang đến âm thanh tinh khiết, chi tiết cực cao, động lực mạnh mẽ – lý tưởng cho hệ thống hi-end vinyl, digital hi-res và nghe headphone chuyên nghiệp.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Preamplifier Mark Levinson № 5206
- Pure Path Class-A: Mạch analog dual-monaural hoàn toàn rời rạc, 2 bằng sáng chế độc quyền.
- DAC Precision Link II: ESS Sabre Pro 32-bit/384kHz, hỗ trợ DSD 4x (11.2MHz), MQA full decode.
- Phono Stage Premium: Hybrid topography, hỗ trợ MM/MC với tải trở và tụ chọn lọc.
- Headphone Output Main Drive: Class A, công suất cao, trở kháng thấp.
- Bluetooth aptX-HD: Kết nối không dây chất lượng cao.
- Điều khiển linh hoạt: App 5Kontrol, Ethernet, RS-232, trigger 12V.
- Thiết kế sang trọng: Khối nhôm nguyên khối, biến áp toroidal 80VA riêng biệt, làm thủ công tại Mỹ.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Mark Levinson № 5206 (Theo Spec Sheet Chính Thức)
Analog Line Stage
- Gain: 8dB tối đa (single-ended outputs), 14dB tối đa (balanced outputs)
- Input Impedance: Balanced (XLR): 20kΩ; Single-ended (RCA): 10kΩ
- Output Impedance: 55Ω
- Output Overload: >7.5V RMS (single-ended), >15V RMS (balanced)
- Frequency Response: 20Hz – 20kHz ±0.03dB; <2Hz – 250kHz +0.1/–3dB (tại unity gain)
- Total Harmonic Distortion (THD): <0.003% (20Hz – 20kHz, tại unity gain, 2V RMS single-ended / 4V RMS balanced)
- Signal-to-Noise Ratio (SNR): >93dB (20Hz – 20kHz, wideband, unweighted, tại unity gain)
- Subwoofer High-Pass Filter: Chọn được; 80Hz, bậc 2 (12dB/octave)
Phono Stage (RIAA Equalization)
- RIAA Frequency Response: 20Hz – 20kHz ±0.3dB
- Infrasonic Filter: Chọn được; 20Hz, bậc 1 (6dB/octave)
Moving-Magnet (MM) Mode
- Input Resistance: 47kΩ
- Input Capacitance: Chọn được 20 / 70 / 120 / 170pF
- Gain: 39dB @ 1kHz
- THD: <0.01% (1kHz, 2V RMS out); <0.05% (20Hz – 20kHz, 2V RMS out)
- SNR: >80dB (20Hz – 20kHz, wideband, unweighted, referred to 2V RMS)
- Maximum Input Level: >190mV @ 1kHz; >1.6V @ 20kHz
Moving-Coil (MC) Mode
- Input Resistance: Chọn được 37Ω – 1000Ω
- Gain: 69dB @ 1kHz
- THD: <0.01% (1kHz, 2V RMS out); <0.05% (20Hz – 20kHz, 2V RMS out)
- SNR: >68dB (20Hz – 20kHz, wideband, unweighted, referred to 2V RMS)
- Maximum Input Level: >6.5mV @ 1kHz; >19mV @ 20kHz
Digital-to-Analog Converter (Precision Link II – ESS Sabre Pro)
- Output Voltage: 5.6V RMS (single-ended), 11.2V RMS (balanced) @ 0dBFS, max volume
- Frequency Response: 20Hz – 20kHz +0/–0.05dB (44.1kHz/16-bit); +0/–0.02dB (192kHz/24-bit)
- THD: – <0.0025% (20Hz – 20kHz, 3V RMS single-ended, 44.1kHz) – <0.002% (20Hz – 20kHz, 6V RMS balanced, 44.1kHz) – <0.002% (20Hz – 20kHz, 3V RMS single-ended, 192kHz) – <0.0017% (20Hz – 20kHz, 6V RMS balanced, 192kHz) – <0.004% (90kHz, 3V RMS single-ended, 192kHz) – <0.003% (90kHz, 6V RMS balanced, 192kHz)
- SNR: >92dB (44.1kHz/16-bit); >98dB (192kHz/24-bit)
- Sample Rates / Bit Depth: PCM lên đến 384kHz/32-bit; DSD Native hoặc DoP (single/double/quad speed 2.8/5.6/11.2MHz)
- Digital Processing: Full MQA decoding; 7 bộ lọc digital PCM tùy chọn; up-sampling lên 352.8/384kHz; 4 bộ lọc DSD tùy chọn
Headphone Output (Main Drive Class A)
- THD: <0.04% (20Hz & 1kHz, 2V RMS / 30Ω); <0.1% (20kHz, 2V RMS / 30Ω)
- Output Overload: >3.3V RMS / 30Ω
- SNR: >88dB (20Hz – 20kHz, wideband, unweighted, referred to 2V RMS)
- Output Impedance: <2.5Ω (20Hz – 20kHz)
Kết Nối & Thông Số Chung
Analog Inputs:
- 2 cặp balanced XLR line-level
- 2 cặp single-ended RCA line-level
- 1 cặp MM phono (RCA) + 1 cặp MC phono (RCA)
- Bluetooth audio input (aptX-HD support)
Digital Inputs:
- 1 AES/EBU (XLR)
- 2 coaxial S/PDIF (RCA)
- 2 optical (Toslink)
- 1 asynchronous USB (USB-B)
Outputs:
- 1 cặp balanced XLR line
- 1 cặp single-ended RCA line
- Headphone 6.35mm (Main Drive)
Control: RS-232 (DB-9), Ethernet (RJ-45), USB firmware (USB-A), IR input (3.5mm), 12V trigger in/out (3.5mm, 100mA max)
Nguồn & Tiêu Thụ:
- Mains Voltage: 100/115/230VAC (factory set)
- Power Consumption: 70W (on); 85W (headphones connected); Normal standby 65W; Power Save 4W; Green standby <0.4W

Kích Thước & Trọng Lượng:
- Unit only: Cao 126mm (114mm không chân), Rộng 438mm, Sâu 489mm (với núm & cổng)
- Trọng lượng: 15.4kg (unit); 21.7kg (shipping)
Tại Sao Nên Chọn Mark Levinson № 5206?
Với thông số kỹ thuật vượt trội, Mark Levinson № 5206 không chỉ là preamp mà còn là “trái tim” của hệ thống hi-end: hỗ trợ vinyl MM/MC hoàn hảo, digital hi-res đầy đủ, Bluetooth tiện lợi và headphone xuất sắc. Âm thanh tinh khiết, không màu mè, độ động cao – đúng chất Mark Levinson.
Giá tham khảo khoảng 9.000 – 10.000 USD (tùy đại lý). Sản phẩm chính hãng được phân phối tại Việt Nam qua các đơn vị uy tín.
Bạn đang cân nhắc mua Preamplifier Mark Levinson № 5206? Hãy để lại comment hoặc liên hệ để được tư vấn hệ thống matching hoàn hảo (kết hợp power amp 5302, loa Revel, v.v.).
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết chuẩn SEO về thông số kỹ thuật Mark Levinson № 5206. Chúc bạn có hệ thống âm thanh mơ ước! 🎵




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.